Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消费器件消費器件

xiāo fèi qì jiàn

消费器件 là gì?

消费器件 [xiāo fèi qì jiàn] có nghĩa là hàng tiêu dùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消费器件 trong tiếng Việt

hàng tiêu dùng

Cách đọc và ghi nhớ 消费器件

消费器件 được đọc là xiāo fèi qì jiàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng tiêu dùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan