消费器件 là gì?
消费器件 [xiāo fèi qì jiàn] có nghĩa là hàng tiêu dùng.
Nghĩa của từ 消费器件 trong tiếng Việt
hàng tiêu dùng
Cách đọc và ghi nhớ 消费器件
消费器件 được đọc là xiāo fèi qì jiàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng tiêu dùng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .