消除
loại bỏ; xóa bỏ
loại bỏ; xóa bỏ
消除 thường mang nghĩa “loại bỏ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 消除, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ
›消防队员xiāo fáng duì yuánlính cứu hỏa
›消防队xiāo fáng duìđội cứu hỏa; sở cứu hỏa
›消除歧义xiāo chú qí yìlàm rõ nghĩa
›消防通道xiāo fáng tōng dàolối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa
›消除锯齿xiāo chú jù chǐkhử răng cưa (đồ họa máy tính)
›消防车xiāo fáng chēxe cứu hỏa
›消隐xiāo yǐnẩn đi; rút vào riêng tư
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.