Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减压病減壓病

jiǎn yā bìng

减压病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减压病 trong tiếng Việt

bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4]

Tra từ liên quan