减压病減壓病 jiǎn yā bìng 减压病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 减压病 trong tiếng Việt bệnh giảm áp; chứng giảm áp; cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan