Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减弱減弱

jiǎn ruò

减弱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减弱 trong tiếng Việt

làm suy yếu; giảm bớt

Tra từ liên quan