减压表減壓表 jiǎn yā biǎo 减压表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 减压表 trong tiếng Việt bảng giảm áp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan