Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减数分裂減數分裂

jiǎn shù fēn liè

减数分裂 là gì?

减数分裂 [jiǎn shù fēn liè] có nghĩa là giảm phân (trong sinh sản hữu tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减数分裂 trong tiếng Việt

giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

Cách đọc và ghi nhớ 减数分裂

减数分裂 được đọc là jiǎn shù fēn liè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm phân (trong sinh sản hữu tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan