减核減核 jiǎn hé 减核 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 减核 trong tiếng Việt cắt giảm vũ khí hạt nhân (viết tắt của 裁減核武器|裁减核武器[cai2 jian3 he2 wu3 qi4]); giải trừ vũ khí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan