Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减缓減緩

jiǎn huǎn

减缓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减缓 trong tiếng Việt

làm chậm; làm giảm tốc độ

Tra từ liên quan