减排
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
减排
giảm thải chất ô nhiễm; giảm phát thải
Giản thể减排
Phồn thể減排
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng