减压症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
减压症
bệnh giảm áp; hiện tượng giảm áp; cũng gọi là 減壓病|减压病[jian3 ya1 bing4]
Giản thể减压症
Phồn thể減壓症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng