Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减压程序減壓程序

jiǎn yā chéng xù

减压程序 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减压程序 trong tiếng Việt

lịch trình giảm áp

Tra từ liên quan