Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无状
wú zhuàng

xấc xược; xấc láo; vô lễ

Cụm từ
无牵无挂
wú qiān wú guà

không lo lắng; vô tư

Cụm từ
无物
wú wù

không có gì; trống rỗng

Cụm từ
无牙
wú yá

không răng; (ví von) không có sức mạnh; không hiệu quả; yếu ớt

Cụm từ
无牌
wú pái

không có giấy phép; không có nhãn (hàng hóa)

Cụm từ
无争议
wú zhēng yì

không gây tranh cãi; được chấp nhận

Cụm từ
无照经营
wú zhào jīng yíng

hoạt động kinh doanh không giấy phép

Cụm từ
无烟煤
wú yān méi

than Antraxit

Cụm từ
无烟炭
wú yān tàn

than không khói

Cụm từ
无烟
wú yān

không khói (ví dụ: môi trường)

Cụm từ
无为县
Wú wéi xiàn

huyện Vô Vi ở Sào Hồ 巢湖[Chao2 hu2], An Huy

Cụm từ
无为市
Wú wéi Shì

Thành phố Vô Vi, một thành phố cấp huyện ở Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2hu2], An Huy

Cụm từ
无为
wú wéi

đạo lý vô vi của Đạo giáo; để mọi việc theo lẽ tự nhiên; tự do kinh tế

Cụm từ
无济于事
wú jì yú shì

(thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng

Thành ngữ
无法无天
wú fǎ wú tiān

bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược; không có kỷ luật và mất kiểm soát

Thành ngữ
无法替代
wú fǎ tì dài

không thể thay thế

Cụm từ
无法挽救
wú fǎ wǎn jiù

không thể cứu chữa; không có cách nào chữa trị; vô vọng

Cụm từ
无法忍受
wú fǎ rěn shòu

không thể chịu đựng được

Cụm từ
无法形容
wú fǎ xíng róng

không thể tả; khó tả

Cụm từ
无法
wú fǎ

không thể; không có khả năng

Cụm từ
无水
wú shuǐ

không nước (hoá học); không có nước; mất nước

Cụm từ
无氧
wú yǎng

kỵ khí

Cụm từ
无毛
wú máo

không lông

Cụm từ
无比较级
wú bǐ jiào jí

tuyệt đối (không có cấp so sánh)

Cụm từ
无比
wú bǐ

không gì sánh được; vô song

Cụm từ
无毒不丈夫
wú dú bù zhàng fu

không độc không phải trượng phu (thành ngữ); Làm đàn ông phải nhẫn tâm

Thành ngữ
无毒
wú dú

vô hại; không độc; hàm ý không có độc tố

Cụm từ
无壳蜗牛
wú ké wō niú

bóng, người không thể mua nổi nhà

Cụm từ
无壳族
wú ké zú

xem 無殼蝸牛|无壳蜗牛[wu2 ke2 wo1 niu2]

Cụm từ
无止尽
wú zhǐ jìn

vô tận

Cụm từ