无棣
huyện Vô Định ở Tân Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
huyện Vô Định ở Tân Châu 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Vô Định ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
›无极县Wú jí xiànhuyện Vô Cực ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›无期wú qīthời kỳ không xác định; trong tương lai không xác định; không thời gian cố định; án không thời hạn (tức là…
›无条件投降wú tiáo jiàn tóu xiángđầu hàng vô điều kiện
›无条件wú tiáo jiànvô điều kiện
›无业wú yèthất nghiệp; không có việc làm
›无核区wú hé qūkhu vực không có vũ khí hạt nhân
›无业游民wú yè yóu mínngười thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.