无业游民
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无业游民
người thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manh
Giản thể无业游民
Phồn thể無業遊民
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng