Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无期别無期別

wú qī bié

无期别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无期别 trong tiếng Việt

chia tay không thời hạn; tạm biệt không biết bao giờ gặp lại

Tra từ liên quan