无期别無期別 wú qī bié 无期别 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无期别 trong tiếng Việt chia tay không thời hạn; tạm biệt không biết bao giờ gặp lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan