Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无敌無敵

wú dí

无敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无敌 trong tiếng Việt

  1. vô song
  2. không có đối thủ
  3. một hình mẫu
Tra từ liên quan