Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无权無權

wú quán

无权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无权 trong tiếng Việt

không có quyền; không có thẩm quyền

Tra từ liên quan