Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
无神论者
wú shén lùn zhě

người vô thần

Cụm từ
无神论
wú shén lùn

chủ nghĩa vô thần

Cụm từ
无碍
wú ài

không bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt; không trở ngại; không bị ràng buộc

Cụm từ
无码
wú mǎ

không che hoặc không kiểm duyệt (video)

Cụm từ
无知觉
wú zhī jué

bất tỉnh

Cụm từ
无知
wú zhī

ngu dốt; sự ngu dốt

Cụm từ
无尽
wú jìn

vô tận; không cạn kiệt

Cụm từ
无益
wú yì

không tốt; không có lợi; không có ích

Cụm từ
无的放矢
wú dì fàng shǐ

bắn mà không nhắm (thành ngữ); fig. nói mà không suy nghĩ; bắn mù quáng; bắn lên không; trúng bừa

Thành ngữ
无痛
wú tòng

không đau; không cảm giác đau

Cụm từ
无痕模式
wú hén mó shì

(máy tính) chế độ ẩn danh

Cụm từ
无痕
wú hén

không dấu vết

Cụm từ
无症状
wú zhèng zhuàng

không có triệu chứng

Cụm từ
无病自灸
wú bìng zì jiǔ

nghĩa đen: tự châm cứu khi không bệnh; tự gây rắc rối bằng hành động thừa thãi

Cụm từ
无病呻吟
wú bìng shēn yín

(thành ngữ) rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do; (văn viết) tự thưởng thức cảm xúc giả tạo

Thành ngữ
无疾而终
wú jí ér zhōng

chết một cách bình yên; (ví von) dẫn đến thất bại (mà không có can thiệp bên ngoài); không đi đến đâu; kết thúc một cách chìm lắng

Cụm từ
无疑
wú yí

không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn

Cụm từ
无异
wú yì

không gì khác ngoài; không khác gì; tương tự như; tương đương với

Cụm từ
无由
wú yóu

không thể (làm gì đó); không có lý do để...; một cách vô cớ

Cụm từ
无用之树
wú yòng zhī shù

người vô dụng (gốc từ "Tiêu Dao Du" của Trang Tử 逍遙遊|逍遥游)

Cụm từ
无用
wú yòng

vô dụng; không có giá trị

Cụm từ
无产阶级
wú chǎn jiē jí

giai cấp vô sản

Cụm từ
无产者
wú chǎn zhě

giai cấp vô sản; người không có tài sản

Cụm từ
无生命
wú shēng mìng

trơ; không có sự sống

Cụm từ
无瑕
wú xiá

hoàn mỹ; hoàn hảo

Cụm từ
无理数
wú lǐ shù

số vô tỉ

Cụm từ
无理取闹
wú lǐ qǔ nào

gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích

Thành ngữ
无理
wú lǐ

không hợp lý; không hợp tình

Cụm từ
无独有偶
wú dú yǒu ǒu

không phải đơn lẻ mà có đôi (thành ngữ, thường mang ý chê bai); không phải trường hợp duy nhất; không phải là trường hợp duy nhất

Thành ngữ
无猜
wú cāi

không nghi ngờ; ngây thơ và không e dè

Cụm từ