无晶圆
fabless (công ty bán dẫn)
fabless (công ty bán dẫn)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không hợp lệ; không hiệu quả; uổng công
›无暇wú xiáquá bận; không có thời gian; bận rộn
›无明wú míngvô minh (Phật giáo); sự ngu dốt; ảo tưởng
›无望wú wàngkhông có hy vọng; vô vọng; không có triển vọng
›无数wú shùvô số; không đếm xuể; vô kể
›无期wú qīthời kỳ không xác định; trong tương lai không xác định; không thời gian cố định; án không thời hạn (tức là…
›无敌wú dívô song; không có đối thủ; một hình mẫu
›无期别wú qī biéchia tay không thời hạn; tạm biệt không biết bao giờ gặp lại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.