Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无明無明

wú míng

无明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无明 trong tiếng Việt

vô minh (Phật giáo); sự ngu dốt; ảo tưởng

Tra từ liên quan