Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪切力

jiǎn qiē lì

剪切力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪切力 trong tiếng Việt

lực cắt

Tra từ liên quan