Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪切形变剪切形變

jiǎn qiē xíng biàn

剪切形变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪切形变 trong tiếng Việt

biến dạng cắt; biến dạng do cắt

Tra từ liên quan