剪切形变剪切形變 jiǎn qiē xíng biàn 剪切形变 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剪切形变 trong tiếng Việt biến dạng cắt; biến dạng do cắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan