剪应力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
剪应力
ứng suất cắt
Giản thể剪应力
Phồn thể剪應力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng