Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪切板

jiǎn qiē bǎn

剪切板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪切板 trong tiếng Việt

(tin học) bảng tạm

Tra từ liên quan