剪影 jiǎn yǐng 剪影 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剪影 trong tiếng Việt hình cắt giấy bóng; dáng vẻ; phác thảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan