Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪影

jiǎn yǐng

剪影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪影 trong tiếng Việt

hình cắt giấy bóng; dáng vẻ; phác thảo

Tra từ liên quan