Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升迁升遷

shēng qiān

升迁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升迁 trong tiếng Việt

thăng tiến lên vị trí cấp cao hơn; được thăng chức sang bộ phận mới ở vị trí cao hơn

Tra từ liên quan