升迁升遷
升迁 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 升迁 trong tiếng Việt
thăng tiến lên vị trí cấp cao hơn; được thăng chức sang bộ phận mới ở vị trí cao hơn
thăng tiến lên vị trí cấp cao hơn; được thăng chức sang bộ phận mới ở vị trí cao hơn