Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半乳糖

bàn rǔ táng

半乳糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半乳糖 trong tiếng Việt

galactose (CH2O)6; đường não

Tra từ liên quan