Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升舱升艙

shēng cāng

升舱 là gì?

升舱 [shēng cāng] có nghĩa là được nâng hạng chỗ ngồi trên chuyến bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升舱 trong tiếng Việt

được nâng hạng chỗ ngồi trên chuyến bay

Cách đọc và ghi nhớ 升舱

升舱 được đọc là shēng cāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được nâng hạng chỗ ngồi trên chuyến bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan