Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半场半場

bàn chǎng

半场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半场 trong tiếng Việt

một nửa trận đấu hoặc cuộc thi; nửa sân

Tra từ liên quan