Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
午休

wǔ xiū

午休 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 午休 trong tiếng Việt

nghỉ trưa; nghỉ ăn trưa; ngủ trưa

Tra từ liên quan