午餐
bữa trưa; buổi ăn trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
bữa trưa; buổi ăn trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
午餐 thường mang nghĩa “bữa trưa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 午餐, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bữa trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]
›午餐会wǔ cān huìtiệc trưa
›午觉wǔ jiàongủ trưa; giấc ngủ chiều
›午睡wǔ shuìngủ trưa; giấc ngủ ngắn
›午时wǔ shí11 giờ sáng-1 giờ trưa (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)
›午后wǔ hòubuổi chiều
›午宴wǔ yàntiệc trưa
›午安wǔ ānChào buổi chiều!; Xin chào (chào ban ngày)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.