Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
午餐

wǔ cān

午餐 là gì?

午餐 [wǔ cān] có nghĩa là bữa trưa; buổi ăn trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 午餐 trong tiếng Việt

  1. bữa trưa
  2. buổi ăn trưa
  3. LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]

Cách đọc và ghi nhớ 午餐

午餐 được đọc là wǔ cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bữa trưa; buổi ăn trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan