Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半夜三更

bàn yè sān gēng

半夜三更 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半夜三更 trong tiếng Việt

  1. giữa đêm khuya
  2. đêm muộn
Tra từ liên quan