Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半人马半人馬

bàn rén mǎ

半人马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半人马 trong tiếng Việt

nhân mã (thần thoại)

Tra từ liên quan