半梦半醒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
半梦半醒
nửa tỉnh nửa mơ; nửa ngủ
Giản thể半梦半醒
Phồn thể半夢半醒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng