半信半疑 bàn xìn bàn yí 半信半疑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半信半疑 trong tiếng Việt nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan