半信半疑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
半信半疑
nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi
Giản thể半信半疑
Phồn thể半信半疑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng