Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
午餐肉

wǔ cān ròu

午餐肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 午餐肉 trong tiếng Việt

thịt hộp; thịt hộp SPAM

Tra từ liên quan