Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半天

bàn tiān

半天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半天 trong tiếng Việt

nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu; giữa không trung; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan