半天
nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu; giữa không trung; LT:個|个[ge4]
nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu; giữa không trung; LT:個|个[ge4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bán thời gian; việc làm bán phần; việc làm không đủ
›半封建半殖民地bàn fēng jiàn bàn zhí mín dìbán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời…
›半梦半醒bàn mèng bàn xǐngnửa tỉnh nửa mơ; nửa ngủ
›半夜三更bàn yè sān gēnggiữa đêm khuya; đêm muộn
›半夜bàn yènửa đêm; trong đêm khuya
›半壁江山bàn bì jiāng shānmột nửa đất nước (đặc biệt khi nửa đất nước đã rơi vào tay kẻ thù); một vùng lãnh thổ rộng lớn
›半场bàn chǎngmột nửa trận đấu hoặc cuộc thi; nửa sân
›半坡遗址Bàn pō yí zhǐdi chỉ khảo cổ văn hóa Dương Thiều thời kỳ đồ đá mới Banpo ở phía đông Tây An 西安
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.