半天 bàn tiān 半天 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半天 trong tiếng Việt nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu; giữa không trung; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan