Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半壁河山

bàn bì hé shān

半壁河山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半壁河山 trong tiếng Việt

xem 半壁江山[ban4 bi4 jiang1 shan1]

Tra từ liên quan