升级升級 shēng jí 升级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 升级 trong tiếng Việt lên một cấpđược thăng chứctăng cấp (về cường độ)(máy tính) nâng cấp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan