Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升调升調

shēng diào

升调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升调 trong tiếng Việt

thăng chức lên vị trí cao hơn; (ngôn ngữ học) ngữ điệu tăng; (ngữ âm học tiếng Trung) thanh điệu tăng

Tra từ liên quan