Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半乳糖血症

bàn rǔ táng xuè zhèng

半乳糖血症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半乳糖血症 trong tiếng Việt

bệnh galactosemia

Tra từ liên quan