Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
笃守
dǔ shǒu

tuân thủ một cách trung thành; chân thành tuân theo

Cụm từ
笃学
dǔ xué

chăm học; cần mẫn trong học tập

Cụm từ
笃厚
dǔ hòu

trung thực và rộng lượng; khoan dung

Cụm từ
笃信好学
dǔ xìn hào xué

tin tưởng chân thành và học tập chăm chỉ

Cụm từ
笃信
dǔ xìn

thành tâm tin tưởng

Cụm từ

nghiêm trọng (bệnh); thành thật; chân thành

Từ vựng
𬕂
gōng

nón tre

Từ vựng
篡党
cuàn dǎng

chiếm đoạt lãnh đạo của đảng

Cụm từ
篡逆
cuàn nì

nổi loạn; phản loạn

Cụm từ
篡军
cuàn jūn

chiếm đoạt quân đội

Cụm từ
篡贼
cuàn zéi

kẻ soán ngôi

Cụm từ
篡立
cuàn lì

trở thành người cai trị bất hợp pháp

Cụm từ
篡窃
cuàn qiè

soán đoạt; chiếm đoạt

Cụm từ
篡权
cuàn quán

soán quyền

Cụm từ
篡政
cuàn zhèng

soán đoạt quyền lực chính trị

Cụm từ
篡改
cuàn gǎi

can thiệp vào; thay đổi trái phép; làm giả; giả mạo

Cụm từ
篡弑
cuàn shì

phạm tội giết vua

Cụm từ
篡夺
cuàn duó

soán đoạt; chiếm lấy

Cụm từ
篡位
cuàn wèi

chiếm ngôi

Cụm từ
cuàn

chiếm đoạt; cướp ngôi

Từ vựng
xiǎo

tre lùn

Từ vựng
qiàn

sự phát triển sum suê của cây tre

Từ vựng
篝火狐鸣
gōu huǒ hú míng

kể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn; một cuộc nổi dậy đang diễn ra (thành ngữ)

Thành ngữ
篝火
gōu huǒ

lửa trại

Cụm từ
gōu

khung tre để phơi quần áo; lồng tre

Từ vựng
zhēng

tre

Từ vựng
ruò

biểu bì của cây tre

Từ vựng
fěi

giỏ tròn có nắp

Từ vựng
gāo

sào chèo thuyền

Từ vựng
𥬠
chōu

giỏ để lọc; lọc

Từ vựng