Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jūn

均 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均 trong tiếng Việt

  1. bằng
  2. ngang
  3. bình đẳng
  4. đồng đều
Tra từ liên quan