Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
均线均線

jūn xiàn

均线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均线 trong tiếng Việt

đồ thị giá trị trung bình

Tra từ liên quan