Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎn

坎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坎 trong tiếng Việt

hố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho nước; ☵

Tra từ liên quan