坎 kǎn 坎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坎 trong tiếng Việt hố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho nước; ☵ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan