圱 qiān 圱 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圱 trong tiếng Việt một cánh đồng dài ba dặmcách viết cũ của 阡[qian1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan