均线指标均線指標 jūn xiàn zhǐ biāo 均线指标 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 均线指标 trong tiếng Việt chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan