均线指标
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
均线指标
chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
Giản thể均线指标
Phồn thể均線指標
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng