Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
均线指标均線指標

jūn xiàn zhǐ biāo

均线指标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均线指标 trong tiếng Việt

chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)

Tra từ liên quan