Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
均差

jūn chā

均差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均差 trong tiếng Việt

(phân tích số) sai phân chia; (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình

Tra từ liên quan