均差 jūn chā 均差 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 均差 trong tiếng Việt (phân tích số) sai phân chia; (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan