均差
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
均差
(phân tích số) sai phân chia; (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình
Giản thể均差
Phồn thể均差
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng