均匀均勻 jūn yún 均匀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 均匀 trong tiếng Việt đều; phân bổ đều; đồng nhất; cân đối (dáng, cơ thể, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan