Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坎子

kǎn zi

坎子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坎子 trong tiếng Việt

đất cao; nề

Tra từ liên quan